Chữ
轴
轴
HSK 7
- 1. xem "大轴子": tiết mục cuối cùng và chính trong một buổi biểu diễn hí kịch truyền thống
- 2. xem "压轴子": ① xếp một tiết mục là tiết mục áp chót trong chương trình hí kịch; ② tiết mục áp chót, hoặc nay cũng chỉ tiết mục cuối cùng xuất sắc nhất trong buổi diễn
Từ dùng 轴 như zhòu (1)
Cấu trúc & nét viết
轴
— trục (bộ phận hình trụ để bánh xe hoặc chi tiết máy khác xoay quanh)
轴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét