Từ

主张 (zhǔ zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

主张 (zhǔ zhāng) là một từ tiếng Trung: chủ trương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主张

动 dòng động từ

chủ trương

我们主张和平解决争端。

wǒ men zhǔ zhāng hé píng jiě jué zhēng duān

Chúng tôi chủ trương giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.

名 míng danh từ

đề xuất

他的主张得到了大家的支持。

tā de zhǔ zhāng dé dào le dà jiā de zhī chí

Đề xuất của anh ấy đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu (chỉ lập trường chính)

张 zhāng — ủng hộ, đưa ra (chỉ việc đề xuất hoặc bênh vực)

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét