Từ

主题 (zhǔ tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主题 (zhǔ tí) là một từ tiếng Trung: chủ đề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主题

名 míng danh từ

chủ đề

这次会议的主题是环境保护。

zhè cì huì yì de zhǔ tí shì huán jìng bǎo hù

Chủ đề của cuộc họp này là bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu

题 tí — đề tài, chủ đề

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét