Chữ

璃

li HSK 5
璃 li HSK 5
  • 1. xem '玻璃': ① vật liệu trong suốt, cứng và giòn (thủy tinh); ② nhựa giống thủy tinh
  • 2. xem '琉璃': men gốm làm từ hợp chất silicat nhôm và natri
Từ dùng 璃 như li (1)
Cấu trúc & nét viết
璃 li — xem '玻璃': ① vật liệu trong suốt, cứng và giòn (thủy tinh); ② nhựa giống thủy tinh

璃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét