Từ

主席 (zhǔ xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主席 (zhǔ xí) là một từ tiếng Trung: chủ tịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主席

名 míng danh từ

chủ tịch

主席在会议上发表了讲话。

zhǔ xí zài huì yì shàng fā biǎo le jiǎng huà

Chủ tịch đã phát biểu tại cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chủ, chính

席 xí — ghế, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 席 xí — chiếu đan bằng sậy, tre hoặc cỏ, dùng để trải giường, sàn hoặc dựng lều

席 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét