Chữ

瑞

ruì HSK 7
瑞 ruì HSK 7
  • 1. điềm lành; may mắn
  • 2. tín vật bằng ngọc thời cổ đại
  • 3. họ
Từ dùng 瑞 như ruì (1)
Cấu trúc & nét viết
瑞 ruì — điềm lành; may mắn

瑞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét