Từ

雇主 (gù zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雇主 (gù zhǔ) là một từ tiếng Trung: chủ lao động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雇主

名 míng danh từ

chủ lao động

雇主应该为员工提供安全的工作环境。

gù zhǔ yīng gāi wèi yuán gōng tí gōng ān quán de gōng zuò huán jìng

Chủ lao động nên cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雇 gù — thuê

主 zhǔ — chủ, bên chính

Cấu trúc & nét viết
1 雇 gù — thuê người làm việc

雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét