Chữ
题
- 1. tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết
- 2. viết; đề; ký tên
- 3. họ
- 4. trán (cổ)
- 5. câu hỏi hoặc bài toán trong bài tập hoặc kỳ thi
Từ dùng 题 như tí (12)
Cấu trúc & nét viết
题
— tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết
题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
是 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét