Chữ

题

tí HSK 1
题 tí HSK 1
  • 1. tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết
  • 2. viết; đề; ký tên
  • 3. họ
  • 4. trán (cổ)
  • 5. câu hỏi hoặc bài toán trong bài tập hoặc kỳ thi
Từ dùng 题 như tí (12)
Cấu trúc & nét viết
题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét