Từ

主食 (zhǔ shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主食 (zhǔ shí) là một từ tiếng Trung: thực phẩm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主食

名 míng danh từ

thực phẩm chính

米饭是中国人的主食。

mǐ fàn shì zhōng guó rén de zhǔ shí

Cơm là thực phẩm chính của người Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu

食 shí — thực phẩm, đồ ăn

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét