Từ

主导 (zhǔ dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

主导 (zhǔ dǎo) là một từ tiếng Trung: chủ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主导

动 dòng động từ

chủ đạo

这家公司主导了市场的发展方向。

zhè jiā gōng sī zhǔ dǎo le shì chǎng de fā zhǎn fāng xiàng

Công ty này đã chủ đạo định hướng phát triển thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu (chỉ vị trí dẫn đầu)

导 dǎo — dẫn dắt, hướng dẫn (chỉ hành động lãnh đạo)

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét