Chữ

曲

qū HSK 6
qǔ HSK 5
曲 qū HSK 6
  • 1. cong; uốn khúc (trái nghĩa với 直)
  • 2. làm cong; uốn cong
  • 3. chỗ uốn cong; khúc quanh
  • 4. sai; không công bằng
  • 5. họ
  • 6. men (khúc); khối làm từ lúa mì, cám và đậu nành chứa vi sinh vật và enzyme, dùng để ủ rượu hoặc làm tương
  • 7. nơi hẻo lánh; chỗ xa xôi
Từ dùng 曲 như qū (5)
曲 qǔ HSK 5
  • 1. bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
  • 2. giai điệu của bài hát
  • 3. thể thơ xuất hiện từ thời Nam Tống và Kim, thịnh hành ở thời Nguyên, cú pháp linh hoạt, ngôn ngữ khẩu ngữ, vần điệu gần với lời nói; một khúc có thể hát đơn, vài khúc ghép thành bộ, hoặc nhiều bộ viết thành kịch
Từ dùng 曲 như qǔ (6)
Cấu trúc & nét viết
曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét