Chữ

斑

bān HSK 7
斑 bān HSK 7
  • 1. đốm hoặc vằn màu khác lẫn vào
  • 2. có đốm hoặc vằn khác màu nền
  • 3. nhiều màu lẫn lộn
  • 4. họ
  • 5. phần tiêu biểu của tổng thể
Từ dùng 斑 như bān (2)
Cấu trúc & nét viết
斑 bān — đốm hoặc vằn màu khác lẫn vào

斑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét