Chữ
瑰
瑰
HSK 5
- 1. (văn viết) đá giống ngọc
- 2. kỳ lạ, quý hiếm
Từ dùng 瑰 như guī (2)
Cấu trúc & nét viết
瑰
— (văn viết) đá giống ngọc
瑰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét