Từ

主管 (zhǔ guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

主管 (zhǔ guǎn) là một từ tiếng Trung: phụ trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主管

动 dòng động từ

phụ trách

她主管公司的财务。

tā zhǔ guǎn gōng sī de cái wù

Cô ấy phụ trách tài chính của công ty.

名 míng danh từ

giám sát viên

我们部门的主管很负责任。

wǒ men bù mén de zhǔ guǎn hěn fù zé rèn

Giám sát viên của bộ phận chúng tôi rất có trách nhiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chủ, chính

管 guǎn — quản lý, giám sát

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét