Từ
主播 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
主播 (zhǔ bō) là một từ tiếng Trung: người dẫn chương trình; streamer. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 主播
名 danh từ
người dẫn chương trình; streamer
她是一位著名的网络主播。
Cô ấy là một streamer trực tuyến nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
播 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
番 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét