Chữ

琐

suǒ HSK 7
琐 suǒ HSK 7
  • 1. vụn vặt, nhỏ nhặt
  • 2. hèn mọn, thấp kém
  • 3. mô tả tiếng ngọc kêu
  • 4. ngọc chạm khắc hình vòng nối nhau
Từ dùng 琐 như suǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
琐 suǒ — vụn vặt, nhỏ nhặt

琐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét