Chữ
袖
袖
HSK 6
- 1. tay áo
- 2. giấu vào tay áo
Từ dùng 袖 như xiù (4)
Cấu trúc & nét viết
袖
— tay áo
袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét