Chữ

袖

xiù HSK 6
袖 xiù HSK 6
  • 1. tay áo
  • 2. giấu vào tay áo
Từ dùng 袖 như xiù (4)
Cấu trúc & nét viết
袖 xiù — tay áo

袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét