Từ
主编 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
主编 (zhǔ biān) là một từ tiếng Trung: làm tổng biên tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 主编
动 động từ
làm tổng biên tập
他主编了这本重要的学术期刊。
Anh ấy làm tổng biên tập cho tạp chí học thuật quan trọng này.
名 danh từ
tổng biên tập
他是这本杂志的主编。
Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét