Chữ

狂

kuáng HSK 5
狂 kuáng HSK 5
  • 1. mất trí; điên loạn; cuồng
  • 2. mãnh liệt; dữ dội; hung hăng
  • 3. hành động tùy tiện không kiềm chế cảm xúc bằng lý trí
  • 4. kiêu ngạo; ngạo mạn
  • 5. họ
Từ dùng 狂 như kuáng (4)
Cấu trúc & nét viết
狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét