Chữ

瑕

xiá HSK 7
瑕 xiá HSK 7
  • 1. vết đốm trên ngọc; nghĩa bóng: khuyết điểm, thiếu sót
  • 2. họ
Từ dùng 瑕 như xiá (1)
Cấu trúc & nét viết
瑕 xiá — vết đốm trên ngọc; nghĩa bóng: khuyết điểm, thiếu sót

瑕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét