Chữ

邮

yóu HSK 3
邮 yóu HSK 3
  • 1. gửi bưu điện
  • 2. thuộc bưu chính
  • 3. đồ bưu chính; tem và vật phẩm bưu chính
  • 4. họ
Từ dùng 邮 như yóu (7)
Cấu trúc & nét viết
邮 yóu — gửi bưu điện

邮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét