Chữ
庙
- 1. miếu thờ tổ tiên
- 2. đền thờ thần phật hoặc nhân vật lịch sử nổi tiếng
- 3. triều đình (nghĩa cũ, ví dụ «庙堂»); cũng dùng để chỉ một đơn vị hay nơi chốn (ví dụ «跑得了和尚跑不了庙»)
- 4. miếu hiệu của hoàng đế (庙号)
- 5. hội chợ đền chùa; chợ họp tại hoặc gần đền chùa (庙会)
- 6. họ
Từ dùng 庙 như miào (2)
Cấu trúc & nét viết
庙
— miếu thờ tổ tiên
庙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét