Chữ

庙

miào HSK 7
庙 miào HSK 7
  • 1. miếu thờ tổ tiên
  • 2. đền thờ thần phật hoặc nhân vật lịch sử nổi tiếng
  • 3. triều đình (nghĩa cũ, ví dụ «庙堂»); cũng dùng để chỉ một đơn vị hay nơi chốn (ví dụ «跑得了和尚跑不了庙»)
  • 4. miếu hiệu của hoàng đế (庙号)
  • 5. hội chợ đền chùa; chợ họp tại hoặc gần đền chùa (庙会)
  • 6. họ
Từ dùng 庙 như miào (2)
Cấu trúc & nét viết
庙 miào — miếu thờ tổ tiên

庙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét