Chữ
聘
- 1. thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ
- 2. (văn viết) thăm hỏi ngoại giao giữa các nước thời cổ đại
- 3. đính hôn; hỏi cưới
- 4. (khẩu ngữ) (người phụ nữ)xuất giá; lấy chồng
Từ dùng 聘 như pìn (5)
Cấu trúc & nét viết
聘
— thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ
聘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét