Chữ

聘

pìn HSK 4
聘 pìn HSK 4
  • 1. thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ
  • 2. (văn viết) thăm hỏi ngoại giao giữa các nước thời cổ đại
  • 3. đính hôn; hỏi cưới
  • 4. (khẩu ngữ) (người phụ nữ)xuất giá; lấy chồng
Từ dùng 聘 như pìn (5)
Cấu trúc & nét viết
聘 pìn — thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ

聘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét