Từ

车主 (chē zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

车主 (chē zhǔ) là một từ tiếng Trung: chủ xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 车主

名 míng danh từ

chủ xe

车主必须购买保险。

chē zhǔ bì xū gòu mǎi bǎo xiǎn

Chủ xe phải mua bảo hiểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

车 chē — xe

主 zhǔ — chủ

Cấu trúc & nét viết
1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét