Từ
车主 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
车主 (chē zhǔ) là một từ tiếng Trung: chủ xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 车主
名 danh từ
chủ xe
车主必须购买保险。
Chủ xe phải mua bảo hiểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét