Từ

公主 (gōng zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公主 (gōng zhǔ) là một từ tiếng Trung: công chúa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公主

名 míng danh từ

công chúa

小女孩梦想成为公主。

xiǎo nǚ hái mèng xiǎng chéng wéi gōng zhǔ

Cô bé mơ ước trở thành một công chúa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — hoàng gia, quý tộc (biểu thị địa vị cao)

主 zhǔ — con gái, nữ giới thuộc dòng dõi hoàng gia

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét