Chữ

蛀

zhù HSK 7
蛀 zhù HSK 7
  • 1. sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực hoặc sách
  • 2. bị sâu bọ đục khoét, gặm nhấm hỏng
Từ dùng 蛀 như zhù (1)
Cấu trúc & nét viết
蛀 zhù — sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực hoặc sách

蛀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét