Từ

主要 (zhǔ yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

主要 (zhǔ yào) là một từ tiếng Trung: chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主要

形 xíng tính từ

chính

这是我主要的工作。

zhè shì wǒ zhǔ yào de gōng zuò

Đây là công việc chính của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu

要 yào — quan trọng, cần thiết

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét