Chữ
王
王
HSK 6
- 1. quân chủ; người cai trị tối cao
- 2. tước vị cao nhất thời phong kiến
- 3. thủ lĩnh; đầu lĩnh
- 4. xuất sắc nhất, lớn nhất hoặc mạnh nhất trong loại
- 5. (văn viết) vai vế cao hơn
- 6. họ
Từ dùng 王 như wáng (6)
Cấu trúc & nét viết
王
— quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét