Chữ

王

wáng HSK 6
王 wáng HSK 6
  • 1. quân chủ; người cai trị tối cao
  • 2. tước vị cao nhất thời phong kiến
  • 3. thủ lĩnh; đầu lĩnh
  • 4. xuất sắc nhất, lớn nhất hoặc mạnh nhất trong loại
  • 5. (văn viết) vai vế cao hơn
  • 6. họ
Từ dùng 王 như wáng (6)
Cấu trúc & nét viết
王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

王 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét