Từ

主办 (zhǔ bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

主办 (zhǔ bàn) là một từ tiếng Trung: tổ chức; đăng cai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主办

动 dòng động từ

tổ chức; đăng cai

奥运会每四年由不同城市主办。

ào yùn huì měi sì nián yóu bù tóng chéng shì zhǔ bàn

Thế vận hội được tổ chức bởi các thành phố khác nhau cứ mỗi bốn năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính; chủ yếu (chỉ người tổ chức chính)

办 bàn — xử lý; tiến hành (chỉ hành động tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét