Chữ

页

yè HSK 4
页 yè HSK 4
  • 1. trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
  • 2. trang (xưa chỉ một tờ in một mặt; nay thường chỉ một mặt của tờ in hai mặt, nhưng trong thuật ngữ in ấn vẫn chỉ một tờ)
  • 3. họ
Từ dùng 页 như yè (2)
Cấu trúc & nét viết
页 yè — trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
页 là bộ thủ trong 26 chữ

页 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét