Chữ
页
- 1. trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
- 2. trang (xưa chỉ một tờ in một mặt; nay thường chỉ một mặt của tờ in hai mặt, nhưng trong thuật ngữ in ấn vẫn chỉ một tờ)
- 3. họ
Từ dùng 页 như yè (2)
Cấu trúc & nét viết
页
— trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
页 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét