Từ

理由 (lǐ yóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

理由 (lǐ yóu) là một từ tiếng Trung: lý do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理由

名 míng danh từ

lý do

他没有理由拒绝这个提议。

tā méi yǒu lǐ yóu jù jué zhè ge tí yì

Anh ấy không có lý do để từ chối đề xuất này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý, nguyên lý, lẽ phải

由 yóu — nguyên nhân, nguồn gốc, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 由 yóu — nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ

由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét