Chữ
琴
- 1. đàn cầm, nhạc cụ dây gảy làm từ gỗ ngô đồng, ban đầu có năm dây, sau tăng lên bảy dây
- 2. tên gọi chung cho một số nhạc cụ như đàn phong cầm, đàn piano, vĩ cầm, khẩu cầm, hồ cầm, v.v.
- 3. họ
Từ dùng 琴 như qín (4)
Cấu trúc & nét viết
琴
— đàn cầm, nhạc cụ dây gảy làm từ gỗ ngô đồng, ban đầu có năm dây, sau tăng lên bảy dây
琴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét