Chữ

琴

qín HSK 4
琴 qín HSK 4
  • 1. đàn cầm, nhạc cụ dây gảy làm từ gỗ ngô đồng, ban đầu có năm dây, sau tăng lên bảy dây
  • 2. tên gọi chung cho một số nhạc cụ như đàn phong cầm, đàn piano, vĩ cầm, khẩu cầm, hồ cầm, v.v.
  • 3. họ
Từ dùng 琴 như qín (4)
Cấu trúc & nét viết
琴 qín — đàn cầm, nhạc cụ dây gảy làm từ gỗ ngô đồng, ban đầu có năm dây, sau tăng lên bảy dây

琴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét