Từ

主义 (zhǔ yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

主义 (zhǔ yì) là một từ tiếng Trung: chủ nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主义

名 míng danh từ

chủ nghĩa

他相信自由主义。

tā xiāng xìn zì yóu zhǔ yì

Anh ấy tin vào chủ nghĩa tự do.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu

义 yì — nguyên tắc, học thuyết

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét