Chữ

璀

cuǐ HSK 7
璀 cuǐ HSK 7
  • 1. (văn viết) màu sắc rực rỡ, sáng chói
Từ dùng 璀 như cuǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
璀 cuǐ — (văn viết) màu sắc rực rỡ, sáng chói

璀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét