Từ
主权 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
主权 (zhǔ quán) là một từ tiếng Trung: chủ quyền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 主权
名 danh từ
chủ quyền
国家主权不容侵犯。
Chủ quyền quốc gia không thể xâm phạm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
权 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét