Từ

入手 (rù shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

入手 (rù shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt đầu với; có được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 入手

动 dòng động từ

bắt đầu với; có được

学习中文要从基础入手。

xué xí zhōng wén yào cóng jī chǔ rù shǒu

Học tiếng Trung nên bắt đầu với những kiến thức cơ bản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

入 rù — vào; bắt đầu

手 shǒu — tay; xử lý

Cấu trúc & nét viết
1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét