Từ

手工 (shǒu gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

手工 (shǒu gōng) là một từ tiếng Trung: thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手工

名 míng danh từ

thủ công

手工制作的东西更有价值。

shǒu gōng zhì zuò de dōng xi gèng yǒu jià zhí

Những thứ làm thủ công có giá trị hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay (khía cạnh thủ công)

工 gōng — công việc, nghề thủ công (khía cạnh lao động có tay nghề)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét