Từ

得到 (dé dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

得到 (dé dào) là một từ tiếng Trung: có được, đạt được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得到

动 dòng động từ

có được, đạt được

他得到了一份好工作。

tā dé dào le yī fèn hǎo gōng zuò

Anh ấy đã có được một công việc tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — được (hành động chính của việc có được)

到 dào — đến (chỉ sự hoàn thành thành công của việc có được)

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét