Từ
得手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
得手 (dé shǒu) là một từ tiếng Trung: thuận lợi, thành công, suôn sẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 得手
形 tính từ
thuận lợi, thành công, suôn sẻ
这次行动很得手。
Chiến dịch này đã diễn ra rất thuận lợi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét