Từ

得手 (dé shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得手 (dé shǒu) là một từ tiếng Trung: thuận lợi, thành công, suôn sẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得手

形 xíng tính từ

thuận lợi, thành công, suôn sẻ

这次行动很得手。

zhè cì xíng dòng hěn dé shǒu

Chiến dịch này đã diễn ra rất thuận lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được, thu được thành công

手 shǒu — tay (ẩn dụ: trong tầm kiểm soát)

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét