Chữ
联
联
HSK 4
- 1. liên kết; liên hợp
- 2. câu đối
- 3. họ
Từ dùng 联 như lián (13)
Cấu trúc & nét viết
联
— liên kết; liên hợp
联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét