Chữ
射
- 1. bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
- 2. phun (chất lỏng qua lỗ nhỏ dưới áp lực)
- 3. phát ra (ánh sáng, nhiệt, sóng điện từ, v.v.)
- 4. (ý nghĩa lời nói) ám chỉ hoặc hướng tới điều gì
- 5. (văn viết) truy cầu (tài lợi)
- 6. (văn viết) đoán, phỏng đoán
- 7. họ
Từ dùng 射 như shè (9)
Cấu trúc & nét viết
射
— bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét