Chữ

射

shè HSK 6
射 shè HSK 6
  • 1. bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
  • 2. phun (chất lỏng qua lỗ nhỏ dưới áp lực)
  • 3. phát ra (ánh sáng, nhiệt, sóng điện từ, v.v.)
  • 4. (ý nghĩa lời nói) ám chỉ hoặc hướng tới điều gì
  • 5. (văn viết) truy cầu (tài lợi)
  • 6. (văn viết) đoán, phỏng đoán
  • 7. họ
Từ dùng 射 như shè (9)
Cấu trúc & nét viết
射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét