Chữ

衬

chèn HSK 3
衬 chèn HSK 3
  • 1. lót một lớp bên trong hoặc bên dưới
  • 2. lót bên trong; mặc bên trong
  • 3. tôn lên; làm nổi bật
  • 4. vải lót hohoặc độn bên trong quần áo, giày, mũ
  • 5. (phương ngữ) giúp đỡ; hỗ trợ
Từ dùng 衬 như chèn (2)
Cấu trúc & nét viết
衬 chèn — lót một lớp bên trong hoặc bên dưới

衬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét