Chữ
衬
衬
HSK 3
- 1. lót một lớp bên trong hoặc bên dưới
- 2. lót bên trong; mặc bên trong
- 3. tôn lên; làm nổi bật
- 4. vải lót hohoặc độn bên trong quần áo, giày, mũ
- 5. (phương ngữ) giúp đỡ; hỗ trợ
Từ dùng 衬 như chèn (2)
Cấu trúc & nét viết
衬
— lót một lớp bên trong hoặc bên dưới
衬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét