Từ
手枪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
手枪 (shǒu qiāng) là một từ tiếng Trung: súng lục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手枪
名 danh từ
súng lục
警察拿出了手枪。
Cảnh sát lấy súng lục ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
枪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét