Chữ

昼

zhòu HSK 7
昼 zhòu HSK 7
  • 1. ban ngày; khoảng thời gian từ sáng đến tối (trái với '夜')
  • 2. họ
Từ dùng 昼 như zhòu (1)
Cấu trúc & nét viết