Chữ
昼
昼
HSK 7
- 1. ban ngày; khoảng thời gian từ sáng đến tối (trái với '夜')
- 2. họ
Từ dùng 昼 như zhòu (1)
Cấu trúc & nét viết
昼
— ban ngày; khoảng thời gian từ sáng đến tối (trái với '夜')
昼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét