Từ
应用 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
应用 (yìng yòng) là một từ tiếng Trung: áp dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 应用
动 động từ
áp dụng
我们应用新技术提高生产效率。
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
形 tính từ
ứng dụng
他学习应用数学。
Anh ấy học toán ứng dụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét