Chữ

廓

kuò HSK 7
廓 kuò HSK 7
  • 1. đường viền ngoài của vật thể
  • 2. (văn viết) khai mở; mở rộng
  • 3. rộng lớn; thông thoáng
  • 4. dọn sạch; loại trừ
  • 5. họ
Từ dùng 廓 như kuò (1)
Cấu trúc & nét viết
廓 kuò — đường viền ngoài của vật thể

廓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
3 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét