Từ

对手 (duì shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

对手 (duì shǒu) là một từ tiếng Trung: đối thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对手

名 míng danh từ

đối thủ

我们在比赛中遇到了强大的对手。

wǒ men zài bǐ sài zhōng yù dào le qiáng dà de duì shǒu

Chúng tôi gặp một đối thủ mạnh mẽ trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối diện, đối lập

手 shǒu — người (trong bối cảnh cạnh tranh)

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét