Từ

应对 (yìng duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

应对 (yìng duì) là một từ tiếng Trung: đối phó, đương đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 应对

动 dòng động từ

đối phó, đương đầu

我们需要学会应对压力。

wǒ men xū yào xué huì yìng duì yā lì

Chúng ta cần học cách đối phó với căng thẳng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

应 yìng — đáp ứng, phản ứng

对 duì — hướng tới, đối mặt

Cấu trúc & nét viết
1 应 yìng — trả lời; đáp
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét