Chữ

腕

wàn HSK 7
腕 wàn HSK 7
  • 1. cổ tay; cổ chân
  • 2. 见"大腕";người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành
Từ dùng 腕 như wàn (1)
Cấu trúc & nét viết
腕 wàn — cổ tay; cổ chân

腕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét