Chữ

腐

fǔ HSK 5
腐 fǔ HSK 5
  • 1. thối rữa; hư hỏng
  • 2. tư tưởng lỗi thời hoặc hành vi suy đồi
  • 3. đậu phụ
  • 4. tham nhũng; suy đồi
Từ dùng 腐 như fǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
腐 fǔ — thối rữa; hư hỏng

腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét